dali
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây gỗ Myristicadanh từA timber tree (genus Myristica) of Guiana, whose wood is used for staves etc.
Ví dụ
- .Dali đã bị trục xuất khỏi phong trào siêu thực.
- ?Điều này có liên quan gì đến Salvador Dali?
- .Douglas Adams là Salvador Dali của giới tác giả.