Nghĩa chính
- Dalgonadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Korean sweet made of sugar and baking soda, usually pressed flat and stamped with a shape.
- Dạng tỉnh lược của dalgona coffeedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of dalgona coffee.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dalgonaDạng gốc (base form)
- dalgonasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dalgona coffeedanh từ | danh từ | Cà phê dalgona |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn달고나dalgona
Ví dụ
- .
- , , Biscoff.
- 2, 2020, Kulture Yakult-flavored ( ) one-liter . […] " Yakult ."