Dịch

dalgona

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dalgonadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Korean sweet made of sugar and baking soda, usually pressed flat and stamped with a shape.
  2. Dạng tỉnh lược của dalgona coffeedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of dalgona coffee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dalgonaDạng gốc (base form)
  2. dalgonasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dalgona coffeedanh từCà phê dalgona

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn달고나dalgona

Ví dụ

  • .
  • , , Biscoff.
  • 2, 2020, Kulture Yakult-flavored ( ) one-liter . […] " Yakult ."

AI