daiquiri
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hỗn hợp rượu rom, nước chanh và đường ướp lạnhdanh từA cocktail of rum, lemon or lime juice and sugar, sometimes with fruit added.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- daiquiriDạng gốc (base form)
- daiquirisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frozen daiquiridanh từ | danh từ | Loại cocktail daiquiri được làm bằng đá nghiền mịn |
| Hemingway daiquiridanh từ | danh từ | Biến thể của cocktail daiquiri, được làm từ rượu rum trắng, nước cốt chanh, bưởi và rượu mùi maraschino, không đường |
Họ từ (word family)
cùng gốc daiquiriNguồn gốc (etymology)
- mượn từ Cuban Spanishdaiquiri
Ví dụ
- , . , . , , .