Dịch

daiquiri

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hỗn hợp rượu rom, nước chanh và đường ướp lạnhdanh từA cocktail of rum, lemon or lime juice and sugar, sometimes with fruit added.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. daiquiriDạng gốc (base form)
  2. daiquirisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

frozen daiquiridanh từLoại cocktail daiquiri được làm bằng đá nghiền mịn
Hemingway daiquiridanh từBiến thể của cocktail daiquiri, được làm từ rượu rum trắng, nước cốt chanh, bưởi và rượu mùi maraschino, không đường

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Cuban Spanishdaiquiri

Ví dụ

  • , . , . , , .

AI