Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
daintify
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm (cái gì) trở nên sang trọng
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make (something) dainty.
Nguồn gốc
(etymology)
dainty
+
-ify
AI
1
Làm (cái gì) trở nên sang trọng
1
Làm (cái gì) trở nên sang trọng
1
Làm (cái gì) trở nên sang trọng