Nghĩa chính
- Cuộc sống hàng ngàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The activities that make up a person's normal life, as contrasted with unusual or once-in-a-lifetime events.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- daily lifeDạng gốc (base form)
- daily lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Điều này ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực trong đời sống hằng ngày.
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- dailykết hợpcuộc sống hằng ngày