Dịch

daily life

danh từ (noun)
US/ˈdeɪli ˈlaɪf/

Nghĩa chính

  1. Cuộc sống hàng ngàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The activities that make up a person's normal life, as contrasted with unusual or once-in-a-lifetime events.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. daily lifeDạng gốc (base form)
  2. daily lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .Điều này ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực trong đời sống hằng ngày.
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI