Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
daily commute
US
/ˈ
d
eɪ
l
i
k
ə
ˈ
m
j
u
t
/
Nghĩa chính
1
Chuyến đi làm hằng ngày
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
daily commuter
Người đi làm hằng ngày
AI
1
Chuyến đi làm hằng ngày
1
Chuyến đi làm hằng ngày
1
Chuyến đi làm hằng ngày