Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dahi
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sữa chua hoặc sản phẩm sữa lên men
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A yogurt or fermented milk product.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
curd
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hindi
दही
dahī
mượn từ tiếng Urdu
دَہِی
dahī
từ Old Hindi
दही
dahī
Xem thêm 2 gốc cổ hơn
AI
1
Sữa chua hoặc sản phẩm sữa lên men
1
Sữa chua hoặc sản phẩm sữa lên men
1
Sữa chua hoặc sản phẩm sữa lên men