Dịch

dahi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sữa chua hoặc sản phẩm sữa lên mendanh từkhông đếm được (uncountable)A yogurt or fermented milk product.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiदहीdahī
  2. mượn từ tiếng Urduدَہِیdahī
  3. từ Old Hindiदहीdahī

AI