Dịch

dactyliography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lịch sự chạm khắc trên đá quý (ngọc và vàng)danh từkhông đếm được (uncountable)The art of gem engraving.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổδάκτυλοςdáktulos“finger”

AI