Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dactyliography
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
d
æ
k
t
ɪ
l
ɪ
ˈ
ɒ
ɡ
ɹ
ə
f
i
/
Nghĩa chính
1
Lịch sự chạm khắc trên đá quý (ngọc và vàng)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The art of gem engraving.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
δάκτυλος
dáktulos
“finger”
AI
1
Lịch sự chạm khắc trên đá quý (ngọc và vàng)
1
Lịch sự chạm khắc trên đá quý (ngọc và vàng)
1
Lịch sự chạm khắc trên đá quý (ngọc và vàng)