Dịch

dabbling

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiểu biết qua loadanh từAn act in which something is dabbled in

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dabblingDạng gốc (base form)
  2. dabblingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dabbling duckdanh từMột trong những loài vịt thuộc phân họ Anatinae, kiếm ăn bằng cách ngâm mình trong vùng nước nông, bao gồm vịt trời và mòng két

Họ từ (word family)

cùng gốc dabbling

Ví dụ

  • .Anh ta đã thua lỗ nặng khi táy máy đầu tư chứng khoán.
  • Nó chỉ có một ít hiểu biết qua loa về tiếng Pháp
  • .Sami đang táy máy dính líu đến văn hóa phẩm đồi trụy.

AI