dabbling duck
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong những loài vịt thuộc phân họ Anatinae, kiếm ăn bằng cách ngâm mình trong vùng nước nông, bao gồm vịt trời và mòng kétdanh từOne of the ducks of species in subfamily Anatinae, that feed by dabbling in shallow water, including mallards and teals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dabbling duckDạng gốc (base form)
- dabbling ducksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa