Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dabblesome
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có xu hướng học hỏi
tính từ
Tending to dabble.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dabblesome
Dạng gốc
(base form)
more dabblesome
So sánh hơn
(comparative)
most dabblesome
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
dabble
+
-some
Ví dụ
In
the
law's
eyes
,
Dinwiddie
was
a
mere
dabblesome
amateur
.
AI
1
Có xu hướng học hỏi
1
Có xu hướng học hỏi
1
Có xu hướng học hỏi