dabblement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quá trình hoặc hành động học hỏi; Một cuộc điều tra hoặc tham gia hời hợtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process or act of dabbling; A superficial investigation or participation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dabblementDạng gốc (base form)
- dabblementsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự tập trung hơi ướt của bùn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự tập trung hơi ướt của bùn, sơn, nước, máu, v.vA somewhat wet concentration of mud, paint, water, gore, etc.