Dịch

dabblement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quá trình hoặc hành động học hỏi; Một cuộc điều tra hoặc tham gia hời hợtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process or act of dabbling; A superficial investigation or participation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dabblementDạng gốc (base form)
  2. dabblementsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự tập trung hơi ướt của bùn
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự tập trung hơi ướt của bùn, sơn, nước, máu, v.vA somewhat wet concentration of mud, paint, water, gore, etc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .
  • , , Drench'd , , ; , ;
  • , , ; , ; ; !

AI