Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dabber
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Miếng bọt biển, người chấm nhẹ
danh từ
A thing or person that dabs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dabber
Dạng gốc
(base form)
dabber
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dabber
dabber
locks
Ổ khóa xấu
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
dab
+
-er
AI
1
Miếng bọt biển
1
Miếng bọt biển
1
Miếng bọt biển