Nghĩa chính
- Làm sạch (thường là chất lỏng tràn) bằng cách chấm nhẹ; thấm chất lỏng bằng cách chấm (Ấn nhẹ theo chuyển động lặp đi lặp lại bằng vật mềm mà không cần cọ xát)động từngoại động từ (transitive)To clean (usually a liquid spill) by dabbing; to soak up a fluid by dabbing (To press lightly in a repetitive motion with a soft object without rubbing).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dab upNguyên thể (infinitive)
- dabs upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dabbed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dabbing upPhân từ I (present participle)