Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dab pen
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
æ
b
ˈ
p
ɛ
n
/
Nghĩa chính
1
Thiết bị hình bút chạy bằng pin cho phép người dùng hít hơi THC
danh từ
A battery-powered pen-shaped device that allows the user to inhale THC vapor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dab pen
Dạng gốc
(base form)
dab pen
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I've
got
the
dab
pen
.
AI
1
Thiết bị hình bút chạy bằng pin cho phép người dùng hít hơi THC
1
Thiết bị hình bút chạy bằng pin cho phép người dùng hít hơi THC
1
Thiết bị hình bút chạy bằng pin cho phép người dùng hít hơi THC