Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
da bell
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɑ
ˈ
b
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Điều tốt nhất; thành công lớn
danh từ
the best; great success
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
da bomb
the bomb
AI
1
Điều tốt nhất
1
Điều tốt nhất
1
Điều tốt nhất