Nghĩa chính
- Thuận dùng tay phảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The conclusion or resolution of a plot; unravelling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dénouementDạng gốc (base form)
- dénouementsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- — , , , , !
- ; , , , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdénouement“resolution”