Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cytopathologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà khoa học có chuyên môn là tế bào học
danh từ
A scientist whose speciality is cytopathology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cytopathologist
Dạng gốc
(base form)
cytopathologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cyto-
+
pathologist
AI
1
Nhà khoa học có chuyên môn là tế bào học
1
Nhà khoa học có chuyên môn là tế bào học
1
Nhà khoa học có chuyên môn là tế bào học