Nghĩa chính
- Liên quan đến sự phân giải tế bàotính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to cytolysis
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cytolytic T celldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cytotoxic T cell |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cytolytic T celldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cytotoxic T cell |