Dịch

cytolytic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến sự phân giải tế bàotính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to cytolysis

Cụm từ (phrase)

cytolytic T celldanh từĐồng nghĩa với cytotoxic T cell

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI