Dịch

cystoid

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống như túi; dạng bọng; dạng kéntính từkhông so sánh (not comparable)Resembling a cyst or bladder.
  2. Cấu trúc dạng túi, cấu trúc dạng kéndanh từA cystidean.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cystoidDạng gốc (base form)
  2. cystoidsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cystoid

AI