cystoid
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giống như túi; dạng bọng; dạng kéntính từkhông so sánh (not comparable)Resembling a cyst or bladder.
- Cấu trúc dạng túi, cấu trúc dạng kéndanh từA cystidean.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cystoidDạng gốc (base form)
- cystoidsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa