Dịch

cystinuria

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng đái xistindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of cystine in the urine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cystinuriaDạng gốc (base form)
  2. cystinuriasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI