Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cystinosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rối loạn do chuyển hóa bất thường của Cystine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A disorder caused by abnormal metabolism of cystine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Abderhalden-Kaufmann-Lignac syndrome
Nguồn gốc
(etymology)
cystine
+
-osis
AI
1
Rối loạn do chuyển hóa bất thường của Cystine
1
Rối loạn do chuyển hóa bất thường của Cystine
1
Rối loạn do chuyển hóa bất thường của Cystine