Dịch

cynomorph

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của phân nhóm phân loại lỗi thời Cynomorpha, loài vượn giống chódanh từA member of the obsolete taxonomic subgroup Cynomorpha, the dog-like apes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cynomorphDạng gốc (base form)
  2. cynomorphsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cynomorph

AI