Nghĩa chính
- Ximophandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A translucent yellowish chatoyant chrysoberyl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cymophaneDạng gốc (base form)
- cymophanesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
cymo--phane
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa