Dịch

cymophane

danh từ (noun)
UK/ˈsʌɪ.mə(ʊ)ˌfeɪn/US/ˈsaɪ.məˌfeɪn/

Nghĩa chính

  1. Ximophandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A translucent yellowish chatoyant chrysoberyl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cymophaneDạng gốc (base form)
  2. cymophanesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cymo--phane

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI