Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cymiferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem cyme
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Producing cymes.
Nguồn gốc
(etymology)
cyme
+
-i-
+
-ferous
AI
1
Xem cyme
1
Xem cyme
1
Xem cyme