Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyclostationarity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng đứng yên theo chu kỳ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being cyclostationary.
Nguồn gốc
(etymology)
cyclo-
+
stationarity
AI
1
Tình trạng đứng yên theo chu kỳ
1
Tình trạng đứng yên theo chu kỳ
1
Tình trạng đứng yên theo chu kỳ