Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cycloergometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đo công thái học bằng máy đo tốc độ kế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
ergometry by means of a cycloergometer
Nguồn gốc
(etymology)
cyclo-
+
ergometry
AI
1
Đo công thái học bằng máy đo tốc độ kế
1
Đo công thái học bằng máy đo tốc độ kế
1
Đo công thái học bằng máy đo tốc độ kế