cyberutopian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến cyberutopiatính từOf or pertaining to a cyberutopia.
- Người đề xướng chủ nghĩa không tưởng trên mạngdanh từA proponent of cyberutopianism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cyberutopianDạng gốc (base form)
- cyberutopiansSố nhiều (plural)
- more cyberutopianSo sánh hơn (comparative)
- most cyberutopianSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha