Dịch

cybermanifesto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tuyên ngôn được công bố trên không gian mạng hoặc đề cập đến không gian mạngdanh từA manifesto published in cyberspace, or dealing with cyberspace as a topic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cybermanifestoDạng gốc (base form)
  2. cybermanifestosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI