Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyberlaundering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rửa tiền qua Internet
danh từ
không đếm được
(uncountable)
money laundering by means of the Internet
Nguồn gốc
(etymology)
cyber-
+
laundering
AI
1
Rửa tiền qua Internet
1
Rửa tiền qua Internet
1
Rửa tiền qua Internet