Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyberimperialism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa đế quốc liên quan đến Internet hoặc không gian mạng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Imperialism with regard to the Internet or cyberspace.
Nguồn gốc
(etymology)
cyber-
+
imperialism
AI
1
Chủ nghĩa đế quốc liên quan đến Internet hoặc không gian mạng
1
Chủ nghĩa đế quốc liên quan đến Internet hoặc không gian mạng
1
Chủ nghĩa đế quốc liên quan đến Internet hoặc không gian mạng