Dịch

cyberdrama

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hình thức kể chuyện (có thể là tương tác) đều được định hình và chịu ảnh hưởng bởi không gian mạng và Internetdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of the forms of (possibly interactive) storytelling shaped and influenced by cyberspace and the Internet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyberdramaDạng gốc (base form)
  2. cyberdramasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc cyberdrama

AI