Dịch

cybercartography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản đồ được hỗ trợ bởi máy tính, kết hợp các yếu tố địa tin học và đa phương tiệndanh từkhông đếm được (uncountable)Computer-assisted cartography, incorporating elements of geomatics and multimedia.

Nguồn gốc (etymology)

AI