Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyberbazaar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cửa hàng trực tuyến hoặc khu vực giao dịch
danh từ
An online store or trading area.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cyberbazaar
Dạng gốc
(base form)
cyberbazaar
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cyber-
+
bazaar
AI
1
Cửa hàng trực tuyến hoặc khu vực giao dịch
1
Cửa hàng trực tuyến hoặc khu vực giao dịch
1
Cửa hàng trực tuyến hoặc khu vực giao dịch