Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyberathletics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với esports
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of esports.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
esports
Nguồn gốc
(etymology)
cyber-
+
athletics
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cyberathlete
cyberathletic
AI
1
Đồng nghĩa với esports
1
Đồng nghĩa với esports
1
Đồng nghĩa với esports