Dịch

cyber-Muslim

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến cộng đồng ảo Hồi giáo hoặc mạng xã hội được người Hồi giáo thường xuyên lui tớitính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a Muslim virtual community or social media widely frequented by Muslims
  2. Là thành viên của một cộng đồng Hồi giáo trực tuyếndanh từA member of an online Muslim community.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyber-MuslimDạng gốc (base form)
  2. cyber-MuslimsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cyber-Muslim

Ví dụ

  • , , , .
  • , ...

AI