cyber-Muslim
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến cộng đồng ảo Hồi giáo hoặc mạng xã hội được người Hồi giáo thường xuyên lui tớitính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a Muslim virtual community or social media widely frequented by Muslims
- Là thành viên của một cộng đồng Hồi giáo trực tuyếndanh từA member of an online Muslim community.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cyber-MuslimDạng gốc (base form)
- cyber-MuslimsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
cyber-Muslim
Ví dụ
- , , , .
- , ...