Dịch

cyanine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các họ thuốc nhuộm xanh polymethine tổng hợp được sử dụng trong nhiếp ảnh, v.vdanh từAny of a family of synthetic polymethine blue dyes used in photography etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyanineDạng gốc (base form)
  2. cyaninesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI