Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cut wind
động từ
(verb)
US
/ˈ
k
ʌ
t
ˈ
w
aɪ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Truyền khí; chắn gió
động từ
To pass gas; to break wind.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cut wind
Nguyên thể
(infinitive)
cut
s wind
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
cut
ting wind
Phân từ I
(present participle)
AI
1
Truyền khí
1
Truyền khí
1
Truyền khí