Dịch

cutoff low

danh từ (noun)
UK/kəˈtɒf ˈləʊ/US/kəˈtɔf ˈloʊ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cold dropdanh từSynonym of cold drop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cutoff lowDạng gốc (base form)
  2. cutoff lowsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI