Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cutoff low
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
ˈ
t
ɒ
f
ˈ
l
əʊ
/
US
/
k
ə
ˈ
t
ɔ
f
ˈ
l
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cold drop
danh từ
Synonym of cold drop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cutoff low
Dạng gốc
(base form)
cutoff low
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cold drop
AI
1
Đồng nghĩa với cold drop
1
Đồng nghĩa với cold drop
1
Đồng nghĩa với cold drop