Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cute as corn
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
k
j
u
t
ə
z
ˈ
k
ɔɹ
n
/
Nghĩa chính
1
Rất dễ thương; đáng yêu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Very cute; adorable.
Ví dụ
"
You
two
should
have
dinner
.
Here
you
are
,
under
the
same
roof
,
both
cute
as
corn
!
"
AI
1
Rất dễ thương
1
Rất dễ thương
1
Rất dễ thương