Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cute as a button
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
k
j
u
t
ə
z
ə
ˈ
b
ə
t
ə
n
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Rất dễ thương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Very cute.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cute as a bug's ear
cute as a pin
cute as a bug in a rug
Ví dụ
When
Mary
was
a
girl
,
she
was
as
cute
as
a
button
.
AI
1
Rất dễ thương
1
Rất dễ thương
1
Rất dễ thương