Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cut the cack
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Câm cái mồm đi
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cut the cackle
cụm từ
cụm từ
Câm cái mồm đi
AI
1
Câm cái mồm đi
1
Câm cái mồm đi
1
Câm cái mồm đi