Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cut one loose
động từ
(verb)
US
/ˈ
k
ʌ
t
ˈ
w
ʌ
n
ˈ
l
u
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Làm phẳng; đánh rắm
động từ
To flatulate; to fart.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flatulate
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cut someone loose
cut it loose
cut loose
AI
1
Làm phẳng
1
Làm phẳng
1
Làm phẳng