Dịch

cut along

B1động từ (verb)
US/ˌkʌt əˈlɑŋ/

Nghĩa chính

  1. Đi khỏi, khởi hànhđộng từTo depart for another place; make a move; set off.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cut alongNguyên thể (infinitive)
  2. cuts alongNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. cutting alongPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • ", ," , " '.'"“Này, nếu anh đang muốn bia,” Archy nói, “thì đến lúc chúng ta đi thôi và vắt sữa ‘Con Bò’ già rồi.”
  • .cắt dọc thớ gỗ.
  • .cắt theo đường chấm chấm

AI