Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
customs and excise
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
s
t
ə
m
z
ə
n
d
ə
k
ˈ
s
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Thuế đánh vào hàng hóa và hoạt động
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Taxes that have been levied on goods and activities.
AI
1
Thuế đánh vào hàng hóa và hoạt động
1
Thuế đánh vào hàng hóa và hoạt động
1
Thuế đánh vào hàng hóa và hoạt động