Dịch

customer service

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dịch vụ khách hàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of providing services to customers before, during and after a purchase.
  2. Bộ phận cung cấp dịch vụ cho khách hàng hiện tạidanh từkhông đếm được (uncountable)A department that provides services to existing customers.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

customer servicesChăm sóc khách hàng

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI