Dịch

custardiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của sữa trứngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being custardy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ” , ; I’ve cajeta ( goat-milk ), ( ).
  • , medium-bodied , , .

AI