Dịch

custard pie

danh từ (noun)
UK/ˈkʌs.təd ˈpaɪ/US/ˈkʌs.tɚd ˈpiː.aɪ.iː/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh làm từ hỗn hợp sữa trứng chưa nấu chín được thêm vào lớp vỏ chưa nấu chín hoặc nấu chín một phần rồi nướng toàn bộdanh từA pie made from an uncooked custard mixture added to an uncooked or partially cooked crust and then baked as a whole.
  2. Vật dụng được sử dụng trong trò đùa, bao gồm một chiếc bánh mở chứa đầy sữa trứng hoặc kem (hoặc, ngày nay thường xuyên hơn, đơn giản là một đĩa giấy phủ bọt cạo râu hoặc một chất tương tự) được đẩy vào mặt người khácdanh từA prop used in slapstick, consisting of an open pie filled with custard or cream (or, more often nowadays, simply a paper plate covered with shaving foam or a similar substance) that is pushed into another person's face.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. custard pieDạng gốc (base form)
  2. custard piesSố nhiều (plural)

AI