Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuspidalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình làm cho một vật thể có đỉnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of making an object cuspidal.
Nguồn gốc
(etymology)
cuspidal
+
-ization
AI
1
Quá trình làm cho một vật thể có đỉnh
1
Quá trình làm cho một vật thể có đỉnh
1
Quá trình làm cho một vật thể có đỉnh